cẩm nang
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Túi gấm, túi vải đẹp: Chỉ một chiếc túi nhỏ, thường làm bằng gấm hoặc vải quý, được cho là chứa đựng những lời khuyên, mưu mẹo bí ẩn để giúp chủ nhân vượt qua khó khăn. Nghĩa này thường xuất hiện trong văn học, truyện cổ tích.
- Sách hướng dẫn, sổ tay tóm tắt: Chỉ một cuốn sách nhỏ, cô đọng, ghi chép những kiến thức, thông tin cốt lõi, thiết yếu và hướng dẫn thực hành về một lĩnh vực, chủ đề hoặc công việc cụ thể nào đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Nghĩa cổ/truyện cổ):
- Nhân vật chính mở chiếc cẩm nang ra, bên trong là một mảnh giấy ghi ba điều bí kíp.
- Trong truyện xưa, vị hiệp sĩ luôn mang theo bên mình một chiếc cẩm nang do sư phụ trao tặng.
Danh từ (Nghĩa hiện đại):
- Cuốn cẩm nang du lịch này cung cấp đầy đủ thông tin về các địa điểm ăn uống và tham quan.
- Anh ấy luôn đọc cẩm nang sử dụng trước khi vận hành máy móc mới.
- "Cẩm nang của người cách mạng" là một tác phẩm lý luận quan trọng.
Các cách sử dụng nâng cao
"Cẩm nang sống": Dùng để ví von một người có kiến thức uyên thâm, am hiểu sâu rộng về một lĩnh vực, có thể cung cấp thông tin, lời khuyên quý giá như một cuốn sách tra cứu sống.
- Ông ấy được coi là cẩm nang sống về lịch sử địa phương.
"Như có cẩm nang trong tay": Thành ngữ so sánh, diễn tả cảm giác tự tin, nắm vững phương pháp hoặc có đầy đủ thông tin hướng dẫn để làm một việc gì đó.
- Với tài liệu hướng dẫn chi tiết này, tôi cảm thấy như có cẩm nang trong tay.
Biến thể và từ liên quan
- Sổ tay (danh từ): Cũng có nghĩa là cuốn sách nhỏ ghi chép thông tin cần thiết, nhưng thường mang tính cá nhân, ghi chép tay hơn là một ấn phẩm được biên soạn công phu. "Cẩm nang" thường chỉ một ấn phẩm hoàn chỉnh, có hệ thống.
- Hướng dẫn (danh từ): Chỉ chung các tài liệu hoặc lời chỉ dẫn cách làm. "Cẩm nang" là một dạng tài liệu hướng dẫn được biên soạn kỹ lưỡng.
- Bí kíp (danh từ): Phương pháp, bí quyết quý giá. "Cẩm nang" có thể chứa đựng nhiều "bí kíp".
Từ đồng nghĩa
- Sách hướng dẫn: Tài liệu cung cấp chỉ dẫn cách thực hiện.
- Sổ tay tra cứu: Sách nhỏ dùng để tra cứu thông tin nhanh.
- Chỉ nam (từ Hán Việt, 指南): Sách chỉ dẫn phương hướng, cách thức (nghĩa gần với "cẩm nang" hiện đại).
Thành ngữ liên quan
- "Cẩm nang túi gấm": Cụm từ kết hợp cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng, nhấn mạnh tính chất quý giá, bí mật và hữu ích của những lời khuyên, kiến thức được cất giữ.
- Những kinh nghiệm quý báu của tiền nhân tựa như cẩm nang túi gấm cho thế hệ sau.
- dt. 1. Túi gấm, chứa những lời khuyên bí ẩn, thường dùng trong truyện cổ: giở cẩm nang mong tìm thấy mưu mẹo cao kì. 2. Sách ghi tóm lược những điều quan trọng và thiết yếu về vấn đề nào đó: cẩm nang thuốc cẩm nang của người cách mạng.